商务会议
—
Phân tích từ 商务会议
Định nghĩa (1)
1
Cụm danh từ
Nghĩa:cuộc họp kinh doanh
Ví dụ (3)
经理明天要在酒店参加一场重要的商务会议。
Giám đốc ngày mai sẽ tham gia một cuộc họp kinh doanh quan trọng tại khách sạn.
商务会议上双方达成了初步合作意向。
Tại cuộc họp kinh doanh hai bên đã đạt được ý định hợp tác bước đầu.
请提前准备好商务会议所需的展示资料。
Xin hãy chuẩn bị trước tài liệu trình chiếu cần thiết cho cuộc họp kinh doanh.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây