染色牢度
—
Định nghĩa (1)
1
Cụm danh từ
Nghĩa:độ bền màu nhuộm
Ví dụ (3)
提高织物的染色牢度可以防止洗涤脱色。
Nâng cao độ bền màu nhuộm của hàng dệt may có thể phòng ngừa phai màu khi giặt.
质检部门对面料的染色牢度进行测试。
Bộ phận kiểm định chất lượng tiến hành kiểm tra độ bền màu nhuộm của chất liệu vải.
优秀的染色牢度保全了服装鲜艳的色彩。
Độ bền màu nhuộm ưu tú bảo toàn màu sắc tươi thắm của trang phục.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây