北美地区
běi měi dì qū
khu vực Bắc Mỹ

Định nghĩa (1)

1
Danh từ riêng
Nghĩa:khu vực Bắc Mỹ
Ví dụ (3)
gāichǎn pǐnzàiběi měi xiāo liàng jīngr én
Sản phẩm này tại khu vực Bắc Mỹ doanh số bán ra cực kỳ kinh ngạc.
gōng jué dìngjiāng tuò zhǎnzhìběi měi
Công ty quyết định mở rộng nghiệp vụ tới khu vực Bắc Mỹ.
běi měi héng kuàduō shí
Khu vực Bắc Mỹ trải dài qua nhiều múi giờ.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây