时尚女装
shí shàng nǚ zhuāng
thời trang nữ

Định nghĩa (1)

1
Cụm danh từ
Nghĩa:thời trang nữ
Ví dụ (3)
zhè jiājīng pǐn diànzhǔ yàojīng yínggāo duānshí shàng zhuāng
Tiệm boutique này chủ yếu kinh doanh thời trang nữ cao cấp.
shāng chǎngsān céngshìshí shàng zhuāngzhuān
Tầng ba trung tâm thương mại là khu vực riêng thời trang nữ.
shí shàng zhuāngzhōuzhǎn shìlemíng niándeliú xíng shì
Tuần lễ thời trang nữ phô diễn xu hướng phổ biến của năm tới.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây