城市防洪
—
Định nghĩa (1)
1
Cụm danh từ
Nghĩa:chống lũ đô thị
Ví dụ (3)
政府加固了堤坝以提升城市防洪能力。
Chính phủ đã gia cố đê đập để nâng cao năng lực chống lũ đô thị.
完善地下排水管道是城市防洪的关键。
Hoàn thiện đường ống thoát nước ngầm là mấu chốt của chống lũ đô thị.
气象部门为城市防洪提供准确预报。
Bộ phận khí tượng cung cấp dự báo chuẩn xác cho việc chống lũ đô thị.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây