积极响应
—
Gợi nhớ
Từ "积极响应" (jī jí xiǎng yìng) nghĩa là "tích cực hưởng ứng", ghép bởi: 积 (jī): Tích lũy + 极 (jí): cực kỳ + 响 (xiǎng): reo + 应 (yīng / yìng): phải.
Thành phần cấu tạo
积极响应
tích cực hưởng ứng
禾
只
木
及
口
向
Phân tích từ 积极响应
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
Động từ
Nghĩa:tích cực hưởng ứng
Ví dụ (6)
大家都积极响应号召去献血。
Mọi người đều tích cực hưởng ứng lời kêu gọi đi hiến máu.
居民们积极响应垃圾分类活动。
Cư dân tích cực hưởng ứng hoạt động phân loại rác.
员工们积极响应公司的节约号召。
Nhàn viên tích cực hưởng ứng lời kêu gọi tiết kiệm của công ty.
这个倡议得到了大家的积极响应。
Sáng kiến này đã nhận được sự hưởng ứng tích cực của mọi người.
活动获得了社会各界积极响应。
Hoạt động đã đạt được sự hưởng ứng tích cực từ các giới xã hội.
2
Danh từ
Nghĩa:sự hưởng ứng tích cực
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây