停车费
—
Gợi nhớ
Từ "停车费" (tíng chē fèi) nghĩa là "phí đỗ xe, tiền gửi xe", ghép bởi: 停 (tíng): dừng + 车 (chē): xe + 费 (fèi): phí tổn.
Thành phần cấu tạo
停车费
phí đỗ xe, tiền gửi xe
亻
亭
车
弗
贝
Phân tích từ 停车费
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:phí đỗ xe, tiền gửi xe
Ví dụ (3)
这个地下停车场每小时收取五元停车费。
Bãi đỗ xe ngầm này mỗi giờ thu năm nhân dân tệ phí đỗ xe.
可以在手机上扫码支付停车费。
Có thể quét mã thanh toán phí đỗ xe trên điện thoại.
商场买满百元可以免两小时停车费。
Trung tâm thương mại mua đủ trăm tệ có thể miễn hai giờ phí đỗ xe.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây