严格把关
—
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:kiểm soát chặt chẽ
Ví dụ (3)
工厂对产品质量严格把关。
Nhà máy kiểm soát chặt chẽ đối với chất lượng sản phẩm.
海关对进口食品严格把关。
Hải quan kiểm soát nghiêm ngặt thực phẩm nhập khẩu.
老师对论文格式严格把关。
Thầy giáo kiểm soát chặt chẽ định dạng luận văn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây