中西合璧
—
Gợi nhớ
Từ "中西合璧" (zhōng xī hé bì) nghĩa là "mang tính kết hợp Đông Tây", ghép bởi: 中 (zhōng / zhòng): giữa + 西 (xī): phía tây + 合 (hé / gě): hợp lại + 璧 (bì): Đĩa ngọc.
Thành phần cấu tạo
中西合璧
mang tính kết hợp Đông Tây
口
丨
西
亼
辟
玉
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
Tính từ
Nghĩa:mang tính kết hợp Đông Tây
Ví dụ (6)
这座建筑具有中西合璧的风格。
Tòa nhà này có phong cách kết hợp Đông Tây.
餐厅推出了中西合璧的菜肴。
Nhà hàng ra mắt các món ăn kết hợp Đông Tây.
这是一场中西合璧的音乐会。
Đây là một buổi hòa nhạc giao thoa Á Âu.
设计师巧妙地中西合璧,创造了新产品。
Nhà thiết kế kết hợp Đông Tây một cách khéo léo, sáng tạo ra sản phẩm mới.
这道料理中西合璧,味道非常独特。
Món ăn này kết hợp Đông Tây, vị rất độc đáo.
2
Động từ
Nghĩa:kết hợp hài hòa văn hóa Đông Tây
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây