卫生设施
wèi shēng shè shī
cơ sở/thiết bị vệ sinh

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:cơ sở/thiết bị vệ sinh
Ví dụ (3)
xué xiàogǎi shànlexiào yuándewèi shēng shè shī
Nhà trường đã cải thiện các cơ sở vệ sinh trong khuôn viên trường.
gōng yuánpèi bèilewán shàndewèi shēng shè shī
Trong công viên trang bị các thiết bị vệ sinh hoàn thiện.
nóng cūnzhèng zài gǎi zàowèi shēng shè shī
Nông thôn đang tích cực cải tạo cơ sở vật chất vệ sinh.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây