导航系统
—
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:hệ thống dẫn đường/định vị
Ví dụ (3)
汽车内置了智能导航系统。
Xe ô tô được tích hợp hệ thống định vị thông minh.
导航系统帮我们找到了正确的路线。
Hệ thống dẫn đường giúp chúng tôi tìm được tuyến đường chính xác.
手机导航系统更新非常及时。
Hệ thống định vị trên điện thoại cập nhật rất kịp thời.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây