化学肥料
—
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:phân bón hóa học
Ví dụ (3)
过度使用化学肥料会损害土壤。
Lạm dụng phân bón hóa học quá mức sẽ làm hại đất.
农民减少了化学肥料的用量。
Nông dân đã giảm lượng phân bón hóa học sử dụng.
有机肥比化学肥料更环保。
Phân bón hữu cơ bảo vệ môi trường hơn phân bón hóa học.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây