蔬菜基地
shū cài jī dì
vùng chuyên canh/sản xuất rau

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:vùng chuyên canh/sản xuất rau
Ví dụ (3)
zhè gezhènjiàn le xíngyǒu shū cài
Thị trấn này đã xây dựng vùng rau hữu cơ quy mô lớn.
shū cài měi tiānxiàngchāo shìgōng yìngxīn xiānshū cài
Vùng trồng rau mỗi ngày cung cấp rau tươi cho siêu thị.
mencān guānlegāo shū cài
Chúng tôi đã tham quan vùng rau công nghệ cao.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây