产生误会
—
Phân tích từ 产生误会
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:nảy sinh hiểu lầm
Ví dụ (3)
沟通不畅容易产生误会。
Giao tiếp không thông suốt rất dễ nảy sinh hiểu lầm.
我们把话说清楚,避免产生误会。
Chúng ta nói rõ ràng để tránh nảy sinh hiểu lầm.
这件小事导致两人之间产生了误会。
Chuyện nhỏ này đã dẫn tới hai người nảy sinh hiểu lầm với nhau.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây