服务平台
—
Phân tích từ 服务平台
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:nền tảng dịch vụ
Ví dụ (3)
政府搭建了一站式便民服务平台。
Chính phủ đã dựng lên nền tảng dịch vụ một cửa tiện lợi cho dân.
居民可以在线登录综合服务平台。
Cư dân có thể đăng nhập trực tuyến nền tảng dịch vụ tổng hợp.
这个农业技术服务平台很受农户欢迎。
Nền tảng dịch vụ kỹ thuật nông nghiệp này rất được bà con nông dân hoan nghênh.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây