土壤微生物
—
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:vi sinh vật trong đất
Ví dụ (3)
丰富的水分有利于土壤微生物生长。
Nguồn nước phong phú có lợi cho vi sinh vật trong đất phát triển.
有机肥能增加土壤微生物的数量。
Phân bón hữu cơ có thể làm tăng số lượng vi sinh vật trong đất.
土壤微生物在分解物质中起重要作用。
Vi sinh vật trong đất đóng vai trò quan trọng trong việc phân giải vật chất.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây