土壤结构
tǔ rǎng jié gòu
kết cấu đất

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:kết cấu đất
Ví dụ (3)
shī yòngyǒu féinénggǎi shàntǔr ǎng jié gòu
Bón phân hữu cơ có thể cải thiện kết cấu đất.
liáng hǎodetǔr ǎng jié gòuyǒu gēn
Kết cấu đất tốt có lợi cho hệ rễ hô hấp.
guò gēng zuò huàile yuán yǒudetǔr ǎng jié gòu
Canh tác quá mức làm tàn phá kết cấu đất vốn có của mảnh đất.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây