符合规定
fú hé guī dìng
phù hợp quy định, đúng chuẩn

Định nghĩa (1)

1
Động từ / Tính từ
Nghĩa:phù hợp quy định, đúng chuẩn
Ví dụ (3)
shēn qǐng cái liàowán quán guī dìng
Hồ sơ xin phép hoàn toàn phù hợp quy định.
zhǐ yǒu guī dìngdecāo zuòcái néngbǎo zhèngān quán
Chỉ có thao tác phù hợp quy định mới bảo đảm được an toàn.
jiǎn chá rén yuánquèr èngāijiàn zhù guī dìng
Nhân viên kiểm tra xác nhận công trình này phù hợp quy định.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây