随车携带
—
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:mang theo xe
Ví dụ (3)
驾驶员应当随车携带驾驶证。
Người lái xe nên mang theo bằng lái kèm theo xe.
急救箱和三角牌要随车携带。
Hộp sơ cứu và biển hình tam giác cần mang theo trên xe.
请把发票和文件随车携带。
Xin hãy mang theo hóa đơn và tài liệu kèm theo xe.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây