认证标志
—
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:nhãn/biểu tượng chứng nhận
Ví dụ (3)
包装上印有有机食品的认证标志。
Trên bao bì in logo chứng nhận thực phẩm hữu cơ.
购买电磁炉时要认准合格的认证标志。
Khi mua bếp từ cần nhận diện đúng nhãn chứng nhận đạt chuẩn.
获得了权威机构颁发的绿色认证标志。
Đã giành được biểu tượng chứng nhận xanh do cơ quan uy tín cấp.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây