卫生指标
wèi shēng zhǐ biāo
chỉ tiêu vệ sinh

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:chỉ tiêu vệ sinh
Ví dụ (3)
zhè niú nǎi xiàngwèi shēng zhǐ biāojūn
Các chỉ tiêu vệ sinh của lô sữa này đều đạt chuẩn.
cān tīng yáng é zūn shǒushí pǐnwèi shēng zhǐ biāo
Nhà hàng bắt buộc phải tuân thủ nghiêm ngặt chỉ tiêu vệ sinh thực phẩm.
zhì jiǎn ménduìyǐn yòng shuǐdewèi shēng zhǐ biāojìn xínglejiǎn
Cơ quan kiểm định chất lượng đã nghiệm thu các chỉ tiêu vệ sinh của nước uống.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây