Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
垂直角
chuí zhí jiǎo
góc đứng, góc vuông
Hán việt: thuỳ trị cốc
—

Gợi nhớ

Từ "垂直角" (chuí zhí jiǎo) nghĩa là "góc đứng, góc vuông", ghép bởi: 垂 (chuí): Treo lơ lửng + 直 (zhí): Thẳng + 角 (jiǎo / jué): hào.

Thành phần cấu tạo

垂直角
chuí zhí jiǎo
góc đứng, góc vuông
垂
十
目
角

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:góc đứng, góc vuông
Ví dụ (3)
cè liáng yuán测量员yòng用yí qì仪器cè liáng测量shān pō山坡de的chuí zhí jiǎo垂直角。
Nhân viên đo đạc dùng thiết bị đo góc đứng của sườn núi.
qiáng miàn墙面yǔ与dì miàn地面xíng chéng形成le了biāo zhǔn标准de的chuí zhí jiǎo垂直角。
Mặt tường và mặt đất tạo thành một góc vuông đứng tiêu chuẩn.
jì suàn计算jiàn zhù建筑jié gòu结构shí时xū yào需要jīng què精确de的chuí zhí jiǎo垂直角。
Khi tính toán kết cấu công trình cần góc đứng chính xác.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây