垂直角
—
Gợi nhớ
Từ "垂直角" (chuí zhí jiǎo) nghĩa là "góc đứng, góc vuông", ghép bởi: 垂 (chuí): Treo lơ lửng + 直 (zhí): Thẳng + 角 (jiǎo / jué): hào.
Thành phần cấu tạo
垂直角
góc đứng, góc vuông
垂
十
目
角
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:góc đứng, góc vuông
Ví dụ (3)
测量员用仪器测量山坡的垂直角。
Nhân viên đo đạc dùng thiết bị đo góc đứng của sườn núi.
墙面与地面形成了标准的垂直角。
Mặt tường và mặt đất tạo thành một góc vuông đứng tiêu chuẩn.
计算建筑结构时需要精确的垂直角。
Khi tính toán kết cấu công trình cần góc đứng chính xác.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây