关键技术
guān jiàn jì shù
công nghệ/kỹ thuật then chốt

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:công nghệ/kỹ thuật then chốt
Ví dụ (3)
tuán duìgōng lexīn jiānyán deguān jiàn shù
Đội ngũ đã chinh phục kỹ thuật then chốt nghiên cứu phát triển chip.
zhè xiàngguān jiàn shù leguó wàilǒng duàn
Kỹ thuật then chốt này đã phá vỡ thế độc quyền của nước ngoài.
gōng zhù zhòngxīnchǎn pǐndeguān jiàn shù
Công ty chú trọng đột phá công nghệ cốt lõi của sản phẩm mới.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây