防止出现
—
Phân tích từ 防止出现
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:ngăn ngừa xuất hiện
Ví dụ (3)
加强检查以防止出现安全事故。
Tăng cường kiểm tra nhằm ngăn ngừa xuất hiện sự cố an toàn.
保持通风可以防止出现霉菌。
Giữ thông thoáng có thể ngăn ngừa xuất hiện nấm mốc.
规范操作防止出现质量瑕疵。
Thao tác chuẩn mực ngăn ngừa xuất hiện lỗi chất lượng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây