防水砂浆
fáng shuǐ shā jiāng
vữa chống thấm

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:vữa chống thấm
Ví dụ (3)
gōngr énzàiwèi shēng jiānqiáng miàn lefáng shuǐ shā jiāng
Công nhân đã tô trát vữa chống thấm lên mặt tường nhà vệ sinh.
fáng shuǐ shā jiāngnéngyǒu xiào zhǐshuǐ fènshèn lòu
Vữa chống thấm có thể ngăn chặn hiệu quả nước ngấm rò rỉ.
shī gōngshí yàozhù fáng shuǐ shā jiāngdejiǎo bàn
Khi thi công cần chú ý tỷ lệ trộn của vữa chống thấm.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây