膨胀螺栓
péng zhàng luó shuān
bu-lông nở, tắc-kê nở

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:bu-lông nở, tắc-kê nở
Ví dụ (3)
yòngpéng zhàng luó shuāndiàn shì guà jià dìngzàiqiáng shàng
Dùng bu-lông nở để cố định giá treo tivi lên tường.
ān zhuāng shuǐ shǐ yòng使qiáng depéng zhàng luó shuān
Lắp đặt bình nóng lạnh bắt buộc phải dùng bu-lông nở chịu lực mạnh.
shī fuxiànghǎodekǒng sāi péng zhàng luó shuān
Người thợ nhét bu-lông nở vào trong lỗ đã khoan xong.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây