消费结构
xiāo fèi jié gòu
cơ cấu tiêu dùng

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:cơ cấu tiêu dùng
Ví dụ (3)
mín shōu zēng jiāgǎi biànlejiā tíngdexiāo fèi jié gòu
Thu nhập cư dân gia tăng đã làm thay đổi cơ cấu tiêu dùng của gia đình.
zàixiāo fèi jié gòuzhōngdezhàn duàn shēng
Ngành dịch vụ chiếm tỷ trọng ngày càng tăng trong cơ cấu tiêu dùng.
zhuān jiāfēn leběn nián shì míndexiāo fèi jié gòu
Các chuyên gia đã phân tích cơ cấu tiêu dùng của người dân trong năm nay.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây