牵引力
—
Gợi nhớ
Từ "牵引力" (qiān yǐn lì) nghĩa là "lực kéo, sức kéo", ghép bởi: 牵 (qiān): Dắt + 引 (yǐn): kéo + 力 (lì): Sức mạnh.
Thành phần cấu tạo
牵引力
lực kéo, sức kéo
牵
弓
丨
力
Phân tích từ 牵引力
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:lực kéo, sức kéo
Ví dụ (3)
这台火车头拥有强大的牵引力。
Đầu máy tàu hỏa này sở hữu lực kéo mạnh mẽ.
增加轮胎附着力可以提供更大的牵引力。
Tăng độ bám của lốp xe có thể cung cấp sức kéo lớn hơn.
拖拉机依靠牵引力拉动农具。
Máy kéo dựa vào lực kéo để kéo nông cụ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây