关键因素
—
Phân tích từ 关键因素
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:yếu tố then chốt
Ví dụ (3)
团队合作是项目成功的关键因素。
Hợp tác đội ngũ là yếu tố then chốt để dự án thành công.
质量是赢得客户信任的关键因素。
Chất lượng là nhân tố quyết định để giành được niềm tin từ khách hàng.
专家分析了影响经济增长的关键因素。
Chuyên gia đã phân tích các yếu tố then chốt ảnh hưởng tăng trưởng kinh tế.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây