黄石公园
Huáng Shí Gōng Yuán
Công viên Quốc gia Yellowstone

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Công viên Quốc gia Yellowstone
Ví dụ (3)
huáng shí gōng yuándìr èwēn quánlǎozhōng shípēn quánwén míng
Công viên Yellowstone nổi tiếng với suối nước nóng địa nhiệt và mạch nước Old Faithful.
duō shēng dòng zàihuáng shí gōng yuán
Rất nhiều động vật hoang dã trú ngụ trong Công viên Yellowstone.
yóu zàihuáng shí gōng yuán yínggǎn shòu zìr án
Du khách cắm trại trong Công viên Yellowstone để cảm nhận thiên nhiên kỳ vĩ.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây