激励机制
—
Phân tích từ 激励机制
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:cơ chế khích lệ/khen thưởng
Ví dụ (3)
公司建立了完善的绩效激励机制。
Công ty đã xây dựng cơ chế khích lệ hiệu quả công việc hoàn thiện.
有效的激励机制调动了员工的积极性。
Cơ chế khích lệ hiệu quả đã điều động tính tích cực của nhân viên.
优化科研人才的激励机制。
Tối ưu hóa cơ chế khích lệ của nhân tài nghiên cứu khoa học.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây