体格检查
—
Định nghĩa (2)
1
Danh từ
Nghĩa:buổi/khâu khám sức khỏe
Ví dụ (6)
入学前学生需要进行全面的体格检查。
Trước khi nhập học học sinh cần tiến hành khám sức khỏe toàn diện.
体格检查报告显示各项指标正常。
Báo cáo kiểm tra thể lực cho thấy các chỉ tiêu bình thường.
公司每年为员工安排体格检查。
Công ty mỗi năm bố trí khám sức khỏe cho nhân viên.
医生仔细地给应征青年体格检查。
Bác sĩ khám sức khỏe tỉ mỉ cho thanh niên ứng tuyển.
定期体格检查能早发现疾病。
Định kỳ khám sức khỏe có thể phát hiện sớm bệnh tật.
2
Động từ
Nghĩa:khám sức khỏe
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây