病毒感染
—
Định nghĩa (2)
1
Danh từ
Nghĩa:sự nhiễm trùng virus
Ví dụ (6)
发烧咳嗽可能是病毒感染引起的。
Sốt và ho có thể là do sự nhiễm trùng virus gây ra.
血液检查确认了病毒感染的类型。
Xét nghiệm máu đã xác nhận chủng loại nhiễm trùng virus.
预防病毒感染要勤洗手戴口罩。
Phòng ngừa nhiễm trùng virus cần chăm rửa tay đeo khẩu trang.
许多人在冬天不幸病毒感染了。
Rất nhiều người vào mùa đông không may bị nhiễm virus.
避免人群聚集防止再次病毒感染。
Tránh đám đông tụ tập để phòng bị nhiễm virus lần nữa.
2
Động từ
Nghĩa:bị nhiễm virus
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây