吞咽困难
—
Phân tích từ 吞咽困难
Định nghĩa (2)
1
Danh từ
Nghĩa:chứng khó nuốt
Ví dụ (6)
咽喉发炎会导致严重的吞咽困难。
Viêm họng sẽ dẫn tới chứng khó nuốt nghiêm trọng.
医生向老人询问是否有吞咽困难的症状。
Bác sĩ hỏi người già xem có triệu chứng của chứng khó nuốt không.
饮用流质食物能缓解吞咽困难。
Uống thực phẩm dạng lỏng có thể làm bớt chứng khó nuốt.
患者最近吃固态食物时感到吞咽困难。
Bệnh nhân gần đây khi ăn thực phẩm dạng rắn cảm thấy bị khó nuốt.
对于吞咽困难的人群,食物要尽量切细。
Đối với nhóm người bị khó nuốt, thực phẩm cần hết sức xắt nhỏ.
2
Tính từ
Nghĩa:bị chứng nuốt khó
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây