严禁烟火
—
Định nghĩa (1)
1
Động từ / Cụm cảnh báo
Nghĩa:nghiêm cấm lửa củi
Ví dụ (3)
油库门口悬挂着严禁烟火的警示牌。
Trước cửa kho dầu treo biển cảnh báo "Nghiêm cấm lửa củi".
易燃物品仓库内必须严禁烟火。
Trong kho vật phẩm dễ cháy bắt buộc phải nghiêm cấm lửa củi.
森林公园全域严禁烟火以防山火。
Toàn bộ khu vực công viên rừng nghiêm cấm lửa củi để phòng cháy rừng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây