肾上腺素
—
Phân tích từ 肾上腺素
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:hormone Adrenaline
Ví dụ (3)
医生向极度过敏患者注射肾上腺素。
Bác sĩ tiêm Adrenaline cho bệnh nhân bị dị ứng mức độ cực kỳ nặng.
紧张和运动会促使体内分泌肾上腺素。
Căng thẳng và vận động sẽ thúc đẩy cơ thể tiết ra Adrenaline.
肾上腺素在心肺复苏中起到关键作用。
Adrenaline phát huy tác dụng then chốt trong hồi sức tim phổi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây