Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
疾病诊断
jí bìng zhěn duàn
sự/kết quả chẩn đoán bệnh
—

Định nghĩa (2)

1
Danh từ
Nghĩa:sự/kết quả chẩn đoán bệnh
Ví dụ (6)
zhǔn què准确de的jí bìng zhěn duàn疾病诊断shì是yǒu xiào有效zhì liáo治疗de的qián tí前提。
Việc chẩn đoán bệnh tật chính xác là tiền đề của việc điều trị hiệu quả.
rén gōng zhì néng人工智能fù zhù辅助xì tǒng系统tí gāo提高le了jí bìng zhěn duàn疾病诊断de的xiào lǜ效率。
Hệ thống hỗ trợ trí tuệ nhân tạo đã nâng cao hiệu suất chẩn đoán bệnh tật.
yī shēng医生zài在jí bìng zhěn duàn疾病诊断shū shàng书上gài zhāng盖章。
Bác sĩ đóng dấu trên tờ chứng nhận chẩn đoán bệnh tật.
zhuān jiā专家gēn jù根据jiǎn chá检查jié guǒ结果jí bìng zhěn duàn疾病诊断。
Chuyên gia chẩn đoán bệnh tật căn cứ theo kết quả kiểm tra.
zǎo qī早期jí bìng zhěn duàn疾病诊断yǒu zhù yú有利于bìngr én病人kāng fù康复。
Chẩn đoán bệnh tật giai đoạn đầu có lợi cho bệnh nhân hồi phục.
2
Động từ
Nghĩa:chẩn đoán bệnh

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây