公开市场
—
Phân tích từ 公开市场
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:thị trường mở
Ví dụ (3)
央行通过公开市场操作调节流动性。
Ngân hàng trung ương thông qua thao tác thị trường mở để điều tiết thanh khoản.
债券在公开市场上自由交易。
Trái phiếu được giao dịch tự do trên thị trường mở.
公开市场交易价格透明度高。
Mức giá giao dịch thị trường mở độ minh bạch cao.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây