用手挤
—
Phân tích từ 用手挤
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:dùng tay nặn, lấy tay vắt
Ví dụ (3)
脸上的痘痘切勿用手挤以防感染。
Mụn nhọt trên mặt tuyệt đối không dùng tay nặn để phòng ngừa nhiễm trùng.
妈妈把鲜柠檬用手挤出汁水。
Mẹ dùng tay vắt quả chanh tươi ra nước cốt.
把洗好的手帕用手挤干水分。
Mang chiếc khăn tay đã giặt xong lấy tay nặn vắt khô nước.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây