人员配备
—
Phân tích từ 人员配备
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:sự bố trí/trang bị nhân sự
Ví dụ (3)
新项目组完成了合理的人员配备。
Tổ dự án mới đã hoàn thành việc bố trí nhân sự hợp lý.
确保急诊科有充足的人员配备。
Đảm bảo khoa cấp cứu có sự trang bị nhân lực dồi dào.
优化部门的人员配备结构。
Tối ưu hóa cơ cấu trang bị nhân sự của bộ phận.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây