肌肉疲劳
—
Phân tích từ 肌肉疲劳
Định nghĩa (2)
1
Danh từ
Nghĩa:tình trạng mỏi cơ bắp
Ví dụ (6)
剧烈运动后体内乳酸堆积会导致肌肉疲劳。
Sau khi vận động dữ dội axit lactic tích tụ trong cơ thể sẽ dẫn tới mỏi cơ bắp.
按摩和热敷能有效缓解肌肉疲劳。
Mát-xa và chườm nóng có thể giải tỏa sự mỏi cơ bắp hiệu quả.
及时休息防止肌肉疲劳引发拉伤。
Nghỉ ngơi kịp thời phòng ngừa sự mỏi cơ bắp gây ra chấn thương giãn cơ.
连续长跑后双腿感到肌肉疲劳。
Sau khi chạy đường dài liên tục đôi chân cảm thấy bị mỏi cơ bắp.
防止长时间保持同一姿势导致身体肌肉疲劳。
Đề phòng giữ nguyên một tư thế trong thời gian dài dẫn tới cơ thể mỏi cơ bắp.
2
Động từ
Nghĩa:mỏi cơ bắp
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây