北京分行
—
Phân tích từ 北京分行
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:chi nhánh Bắc Kinh
Ví dụ (3)
我去工商银行北京分行办理汇款。
Tôi đi đến ngân hàng Công Thương chi nhánh Bắc Kinh để làm thủ tục chuyển tiền.
北京分行发布了招募优秀毕业生的公告。
Chi nhánh Bắc Kinh đã đăng thông cáo tuyển dụng sinh viên tốt nghiệp ưu tú.
该公司在北京分行设立了业务总部。
Công ty đó đã thành lập trụ sở nghiệp vụ tại chi nhánh Bắc Kinh.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây