童装店
—
Gợi nhớ
Từ "童装店" (tóng zhuāng diàn) nghĩa là "cửa hàng quần áo trẻ em", ghép bởi: 童 (tóng): Trẻ con + 装 (zhuāng): cài đặt + 店 (diàn): Cửa hàng.
Thành phần cấu tạo
童装店
cửa hàng quần áo trẻ em
立
里
壮
衣
广
占
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:cửa hàng quần áo trẻ em
Ví dụ (3)
妈妈带小宝去童装店买秋天的新衣服。
Mẹ dẫn bé nhỏ đến cửa hàng thời trang trẻ em mua quần áo mới mùa thu.
商场三楼集中了多家品牌童装店。
Tầng 3 trung tâm thương mại tập trung nhiều cửa hàng thời trang trẻ em thương hiệu.
童装店搞促销打折活动吸引了许多家长。
Cửa hàng thời trang trẻ em làm hoạt động khuyến mãi giảm giá thu hút nhiều phụ huynh.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây