财务指标
—
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:chỉ số/chỉ tiêu tài chính
Ví dụ (3)
投资者分析公司的各项财务指标评判其盈利能力。
Nhà đầu tư phân tích các chỉ số tài chính của công ty để đánh giá năng lực sinh lời của nó.
净资产收益率是一项关键的财务指标。
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản ròng (ROE) là một chỉ số tài chính then chốt.
公司完成了本年度预定的财务指标。
Công ty đã hoàn thành chỉ tiêu tài chính dự định của năm nay.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây