高成长性
—
Gợi nhớ
Từ "高成长性" (gāo chéng zhǎng xìng) mang nghĩa "tính tăng trưởng cao", kết hợp bởi 高 (gāo - cao): "cao" + 成 (chéng - thành): "trở thành" + 长 (cháng / zhǎng - trường): "dài" + 性 (xìng - tính): "Bản chất". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 高: Tòa lầu các có mái nhọn vươn thẳng lên bầu trời cùng cổng vòm sừng sững bên dưới gợi hình ảnh cao lớn (高). • Chữ 成: Người thợ rèn dùng búa rìu (戊) gõ chiếc đinh sắt (丁) vào đúng khớp nối để hoàn tất công việc và trở thành sản phẩm hoàn chỉnh (成). • Chữ 长: Mái tóc dài bay phấp phới trên đầu (丿) người chống gậy qua năm tháng, biểu thị chiều dài và sự lớn lên, phát triển (长). • Chữ 性: Những phẩm chất trong trái tim và tâm hồn (忄) vốn được sinh ra tự nhiên từ thuở lọt lòng (生) chính là bản chất, tính cách (性).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 高成长性
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
Danh từ
Nghĩa:tính tăng trưởng cao
Ví dụ (5)
这家初创科技企业展现出了极高的高成长性。
Doanh nghiệp công nghệ khởi nghiệp này thể hiện tính tăng trưởng cao cực kỳ cao.
This tech startup demonstrated exceptionally high growth potential.
风险资本看中企业未来前景的高成长性。
Vốn đầu tư mạo hiểm coi trọng tính tăng trưởng cao của triển vọng tương lai doanh nghiệp.
Venture capital valued the high growth rate of the enterprise's future prospects.
评估行业板块的高成长性与持续力。
Đánh giá tính tăng trưởng cao và sức duy trì của mảng ngành nghề.
Evaluate high growth capability and sustainability of industry sectors.
投资高成长性的新兴企业。
Đầu tư vào các doanh nghiệp mới nổi có đà tăng trưởng cao.
Invest in high-growth emerging enterprises.
这是一个具备高成长性特质的项目。
Đây là một dự án sở hữu đặc tính có đà tăng trưởng cao.
This is a project possessing high-growth characteristics.
2
Tính từ
Nghĩa:có đà tăng trưởng cao
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây