Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
不明朗
bù míng lǎng
không rõ ràng, mơ hồ
Hán việt: bưu minh lãng
—

Gợi nhớ

Từ "不明朗" (bù míng lǎng) nghĩa là "không rõ ràng, mơ hồ", ghép bởi: 不 (bù): không + 明 (míng): sáng + 朗 (lǎng): rõ ràng.

Thành phần cấu tạo

不明朗
bù míng lǎng
không rõ ràng, mơ hồ
一
个 (biến thể)
日
月
良

Định nghĩa (1)

1
Tính từ
Nghĩa:không rõ ràng, mơ hồ
Ví dụ (3)
guó jì mào yì国际贸易júshì局势yīrán依然bù míng lǎng不明朗。
Cục diện thương mại quốc tế vẫn cứ không rõ ràng.
qiánjǐng前景bù míng lǎng不明朗dǎozhì导致tóuzīzhě投资者bǎochí保持guānwàng观望tàidu态度。
Triển vọng không rõ ràng dẫn tới nhà đầu tư duy trì thái độ quan sát.
ànjiàn案件de的zhēnxiàng真相mùqián目前shàng尚bù míng lǎng不明朗。
Chân相 của vụ án hiện tại vẫn chưa sáng tỏ.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây