不明朗
—
Gợi nhớ
Từ "不明朗" (bù míng lǎng) nghĩa là "không rõ ràng, mơ hồ", ghép bởi: 不 (bù): không + 明 (míng): sáng + 朗 (lǎng): rõ ràng.
Thành phần cấu tạo
不明朗
không rõ ràng, mơ hồ
一
个 (biến thể)
日
月
良
Phân tích từ 不明朗
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:không rõ ràng, mơ hồ
Ví dụ (3)
国际贸易局势依然不明朗。
Cục diện thương mại quốc tế vẫn cứ không rõ ràng.
前景不明朗导致投资者保持观望态度。
Triển vọng không rõ ràng dẫn tới nhà đầu tư duy trì thái độ quan sát.
案件的真相目前尚不明朗。
Chân相 của vụ án hiện tại vẫn chưa sáng tỏ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây