公共开支
—
Phân tích từ 公共开支
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:chi tiêu công, ngân sách công
Ví dụ (3)
政府压缩行政经费以保障医疗公共开支。
Chính phủ cắt giảm kinh phí hành chính để bảo đảm chi tiêu công y tế.
公共开支主要用于教育、交通与社会保障。
Chi tiêu công chủ yếu dùng cho giáo dục, giao thông và bảo đảm xã hội.
审计部门监督政府公共开支的使用效率。
Bộ phận kiểm toán giám sát hiệu suất sử dụng chi tiêu công của chính phủ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây