Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
五千万元
wǔ qiān wàn yuán
năm mươi triệu tệ
Hán việt: ngũ thiên mặc nguyên
—

Gợi nhớ

Từ "五千万元" (wǔ qiān wàn yuán) nghĩa là "năm mươi triệu tệ", ghép bởi: 五 (wǔ): số năm + 千 (qiān): một nghìn + 万 (wàn / mò): một vạn + 元 (yuán): đầu tiên.

Thành phần cấu tạo

五千万元
wǔ qiān wàn yuán
năm mươi triệu tệ
二
𠃌
丿
十
一
方 (biến thể)

Định nghĩa (1)

1
Số từ / Cụm từ
Nghĩa:năm mươi triệu tệ
Ví dụ (3)
zhè xiàng这项gōng chéng工程zǒng总tóu zī投资wǔ qiān wàn yuán五千万元。
Dự án công trình này tổng đầu tư 50 triệu tệ.
gōng sī公司jīn nián今年yíng lì赢利le了wǔ qiān wàn yuán五千万元。
Công ty năm nay đạt lợi nhuận 50 triệu tệ.
wǔ qiān wàn yuán五千万元shì是yī bǐ一笔jù dà巨大de的zī jīn资金。
Năm mươi triệu tệ là một khoản vốn vô cùng to lớn.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây