营销策划
—
Phân tích từ 营销策划
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:lập kế hoạch tiếp thị, chiến lược marketing
Ví dụ (3)
团队制定了一份营销策划方案。
Đội ngũ đã lập một phương án hoạch định tiếp thị.
成功的营销策划能提升产品销量。
Lập kế hoạch marketing thành công có thể nâng cao doanh số bán hàng.
他在公司里负责营销策划。
Anh ấy phụ trách hoạch định tiếp thị trong công ty.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây