公共绿地
—
Gợi nhớ
Từ "公共绿地" (gōng gòng lǜ dì) nghĩa là "mảng xanh công cộng, công viên cây xanh", ghép bởi: 公 (gōng): công cộng + 共 (gòng): Cùng nhau + 绿 (lǜ): xanh lá cây + 地 (de / dì): trợ từ biểu thị tính chất.
Thành phần cấu tạo
公共绿地
mảng xanh công cộng, công viên cây xanh
八
厶
廿
纟
录
土
Phân tích từ 公共绿地
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:mảng xanh công cộng, công viên cây xanh
Ví dụ (3)
小区旁边有一块公共绿地。
Bên cạnh khu dân cư có một mảng xanh công cộng.
大家在公共绿地上散步做运动。
Mọi người đi dạo tập thể dục trên mảng xanh công cộng.
请爱护公园里的公共绿地。
Xin hãy bảo vệ thảm cỏ xanh công cộng trong công viên.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây